不乾不淨,吃了沒病
giản thể: 不干不净,吃了没病
bùgānbùjìng,chīleméibìng
[ㄅㄨˋ ㄍㄢ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥˋ ㄔ ㄌㄜ˙ ㄇㄟˊ ㄅㄧㄥˋ]
BẤT CAN BẤT TỊNH , CẬT LIỄU MỘT BỆNH
- 1.một chút bụi bẩn không giết ai đâu (tục ngữ)
- 2.một vài vi khuẩn không gây hại gì cho bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.