學華語Kaori Dict

不僅

giản thể: 不仅

jǐn

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣˇ

BẤT CẬN

HSK 3Conj
  1. 1.không chỉ; không giới hạn ở
  2. 2.(như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不僅會唱歌,而且會跳舞。

    tā bù jǐn huì chàng gē ér qiě huì tiào wǔ

    Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy

  • 2

    她不僅可愛,而且親切。

    tā bùjǐn kěài, érqiě qīnqiè。

    Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thân thiện

  • 3

    他不僅給我衣服,還給我食物。

    tā bùjǐn gěi wǒ yīfu, huángěi wǒ shíwù。

    Hắn không chỉ cho tôi quần áo mà còn cho tôi thức ăn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不仅 nghĩa là gì? · Kaori Dict