- 1.không chỉ; không giới hạn ở
- 2.(như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)

例句Câu ví dụ
- 1
他不僅會唱歌,而且會跳舞。
tā bù jǐn huì chàng gē ér qiě huì tiào wǔ
Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy
- 2
她不僅可愛,而且親切。
tā bùjǐn kěài, érqiě qīnqiè。
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thân thiện
- 3
他不僅給我衣服,還給我食物。
tā bùjǐn gěi wǒ yīfu, huángěi wǒ shíwù。
Hắn không chỉ cho tôi quần áo mà còn cho tôi thức ăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.