例句Câu ví dụ
- 1
因為健康狀況不佳,他沒去成旅行。
yīnwèi jiànkāngzhuàngkuàng bùjiā, tā méi qù chéng lǚxíng。
Vì sức khỏe không tốt, anh ấy không đi được chuyến du lịch.
- 2
他的視力不佳。
tā de shìlì bùjiā。
Cậu ấy có thị lực kém
- 3
即使這支球隊戰績不佳,死忠粉絲們依然不離不棄。
jíshǐ zhè zhī qiúduì zhànjì bùjiā, sǐzhōng fěnsī men yīrán bùlíbùqì。
Ngay cả khi đội bóng này có thành tích kém, các fan trung thành vẫn không rời bỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
