學華語Kaori Dict

不佳

jiā

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄚ

BẤT GIAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為健康狀況不佳,他沒去成旅行。

    yīnwèi jiànkāngzhuàngkuàng bùjiā, tā méi qù chéng lǚxíng。

    Vì sức khỏe không tốt, anh ấy không đi được chuyến du lịch.

  • 2

    他的視力不佳。

    tā de shìlì bùjiā。

    Cậu ấy có thị lực kém

  • 3

    即使這支球隊戰績不佳,死忠粉絲們依然不離不棄。

    jíshǐ zhè zhī qiúduì zhànjì bùjiā, sǐzhōng fěnsī men yīrán bùlíbùqì。

    Ngay cả khi đội bóng này có thành tích kém, các fan trung thành vẫn không rời bỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不佳 nghĩa là gì? · Kaori Dict