例句Câu ví dụ
- 1
今天我不加班。
jīntiān wǒ bùjiā bān。
Hôm nay tôi không làm thêm giờ
- 2
加不加醬?
jiā bùjiā jiàng?
Thêm酱 không?
- 3
加不加雞蛋?
jiā bùjiā jīdàn?
Có thêm trứng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
