學華語Kaori Dict

不加

jiā

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄚ

BẤT GIA

  1. 1.không
  2. 2.không có
  3. 3.không-

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天我不加班。

    jīntiān wǒ bùjiā bān。

    Hôm nay tôi không làm thêm giờ

  • 2

    加不加醬?

    jiā bùjiā jiàng?

    Thêm酱 không?

  • 3

    加不加雞蛋?

    jiā bùjiā jīdàn?

    Có thêm trứng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不加 nghĩa là gì? · Kaori Dict