學華語Kaori Dict

不依不饒

giản thể: 不依不饶

ráo

ㄅㄨˋ ㄧ ㄅㄨˋ ㄖㄠˊ

BẤT Y BẤT NHIÊU

  1. 1.không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ
  2. 2.xử lý nghiêm khắc mà không nghe giải thích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不依不饶 nghĩa là gì? · Kaori Dict