學華語Kaori Dict

不便險

giản thể: 不便险

biànxiǎn

ㄅㄨˋ ㄅㄧㄢˋ ㄒㄧㄢˇ

BẤT TIỆN HIỂM

  1. 1.bảo hiểm du lịch bao gồm trễ chuyến bay, mất hành lý, v.v. (viết tắt của 旅遊不便險|旅游不便险[lu:3 you2 bu4 bian4 xian3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不便险 nghĩa là gì? · Kaori Dict