不入虎穴,焉得虎子
bùrùhǔxué,yāndéhǔzǐ
[ㄅㄨˋ ㄖㄨˋ ㄏㄨˇ ㄒㄩㄝˊ ㄧㄢ ㄉㄜˊ ㄏㄨˇ ㄗˇ]
BẤT NHẬP HỔ HUYỆT , YÊN ĐẮC HỔ TÍ
- 1.Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con? (thành ngữ); Không mạo hiểm, không thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.