不兼容性
bùjiānróngxìng
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢ ㄖㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ]
BẤT KIÊM DUNG TÍNH
- 1.không tương thích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.