學華語Kaori Dict

不勞而獲

giản thể: 不劳而获

láoérhuò

ㄅㄨˋ ㄌㄠˊ ㄦˊ ㄏㄨㄛˋ

BẤT LAO NHI HOẠCH

  1. 1.hưởng mà không làm (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有什麼是不勞而獲的。

    méiyǒushénme shì bùláoérhuò de。

    Không có gì là đạt được mà không cần nỗ lực

  • 2

    他們在考慮不勞而獲的計劃。

    tāmen zài kǎolǜ bùláoérhuò de jìhuà。

    Họ đang xem xét một kế hoạch lấy mà không phải lao động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不劳而获 nghĩa là gì? · Kaori Dict