- 1.hưởng mà không làm (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
沒有什麼是不勞而獲的。
méiyǒushénme shì bùláoérhuò de。
Không có gì là đạt được mà không cần nỗ lực
- 2
他們在考慮不勞而獲的計劃。
tāmen zài kǎolǜ bùláoérhuò de jìhuà。
Họ đang xem xét một kế hoạch lấy mà không phải lao động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.