- 1.không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
- 2.khó mà hiểu nổi

例句Câu ví dụ
- 1
你真是不可思議。
nǐ zhēnshi bùkěsīyì。
Anh thật là kỳ diệu.
- 2
以現代的視角看,科學實現了諸多不可思議的成就。這些成就近乎魔法,只不過被包裝在了理性與技術的外衣之下。
yǐ xiàndài de shìjiǎo kàn, kēxué shíxiàn le zhūduō bùkěsīyì de chéngjiù。 zhèxiē chéngjiù jìnhu mófǎ, zhǐbuguò bèi bāozhuāng zài le lǐxìng yǔ jìshù de wàiyī zhīxià。
Theo góc nhìn hiện đại, khoa học đã đạt được nhiều thành tựu kỳ diệu. Những thành tựu này gần như phép thuật, chỉ khác là được bao bọc bởi lớp vỏ của lý trí và công nghệ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.