不在其位,不謀其政
giản thể: 不在其位,不谋其政
bùzàiqíwèi,bùmóuqízhèng
[ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ ㄑㄧˊ ㄨㄟˋ ㄅㄨˋ ㄇㄡˊ ㄑㄧˊ ㄓㄥˋ]
BẤT TẠI KỲ VỊ , BẤT MƯU KỲ CHÍNH
- 1.Không ở vị trí đó, không bàn luận về chính sách đó; (Khổng Tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.