不堪忍受
bùkānrěnshòu
[ㄅㄨˋ ㄎㄢ ㄖㄣˇ ㄕㄡˋ]
BẤT KHAM NHẪN THỌ
- 1.không thể chịu đựng nổi

例句Câu ví dụ
- 1
不堪忍受壓力。
bùkānrěnshòu yālì。
Không chịu đựng được áp lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.