
例句Câu ví dụ
- 1
不對。
bùduì。
Không đúng.
- 2
這個不對。
zhège bùduì。
Cái này sai
- 3
有什麼不對嗎?
yǒu shénme bùduì ma?
Có điều gì sai sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.