學華語Kaori Dict

不對

giản thể: 不对

duì

ㄅㄨˋ ㄉㄨㄟˋ

BẤT ĐỐI

HSK 1Adj
  1. 1.không chính xác
  2. 2.sai
  3. 3.sai lầm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bất thường
  2. 5.kỳ quặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    不對。

    bùduì。

    Không đúng.

  • 2

    這個不對。

    zhège bùduì。

    Cái này sai

  • 3

    有什麼不對嗎?

    yǒu shénme bùduì ma?

    Có điều gì sai sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不对 nghĩa là gì? · Kaori Dict