學華語Kaori Dict

不怕一萬,就怕萬一

giản thể: 不怕一万,就怕万一

wàn,jiùwàn

ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄧ ㄨㄢˋ ㄐㄧㄡˋ ㄆㄚˋ ㄨㄢˋ ㄧ

BẤT PHẠ NHẤT MẶC , TỰU PHẠ MẶC NHẤT

  1. 1.thà an toàn còn hơn tiếc nuối (tục ngữ)
  2. 2.chuẩn bị phòng khi bất trắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不怕一万,就怕万一 nghĩa là gì? · Kaori Dict