不怕一萬,就怕萬一
giản thể: 不怕一万,就怕万一
bùpàyīwàn,jiùpàwànyī
[ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄧ ㄨㄢˋ ㄐㄧㄡˋ ㄆㄚˋ ㄨㄢˋ ㄧ]
BẤT PHẠ NHẤT MẶC , TỰU PHẠ MẶC NHẤT
- 1.thà an toàn còn hơn tiếc nuối (tục ngữ)
- 2.chuẩn bị phòng khi bất trắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.