學華語Kaori Dict

不情願

giản thể: 不情愿

qíngyuàn

ㄅㄨˋ ㄑㄧㄥˊ ㄩㄢˋ

BẤT TÌNH NGUYỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很不情願。

    Tāngmǔ hěn bùqíngyuàn。

    Tom rất không muốn

  • 2

    他很不情願地完成了他的工作。

    tā hěn bùqíngyuàn de wánchéng le tā de gōngzuò。

    Anh ấy không tình nguyện hoàn thành công việc của mình

  • 3

    他不情願地同意了我的提案。

    tā bùqíngyuàn de tóngyì le wǒ de tíàn。

    Anh ấy không tình nguyện mà đồng ý với đề xuất của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不情愿 nghĩa là gì? · Kaori Dict