例句Câu ví dụ
- 1
湯姆很不情願。
Tāngmǔ hěn bùqíngyuàn。
Tom rất không muốn
- 2
他很不情願地完成了他的工作。
tā hěn bùqíngyuàn de wánchéng le tā de gōngzuò。
Anh ấy không tình nguyện hoàn thành công việc của mình
- 3
他不情願地同意了我的提案。
tā bùqíngyuàn de tóngyì le wǒ de tíàn。
Anh ấy không tình nguyện mà đồng ý với đề xuất của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
