- 1.giả vờ hiểu khi không hiểu

例句Câu ví dụ
- 1
真正的智者能化繁為簡。那些把簡單的事情說的高深莫測的人,只是一些不懂裝懂的庸人而已。
zhēnzhèng de zhìzhě néng huā fán wèi jiǎn。 nàxiē bǎ jiǎndān de shìqing shuō de gāoshēnmòcè de rén, zhǐshì yīxiē bùdǒngzhuāngdǒng de yōngrén éryǐ。
Những người thực sự thông minh có thể hóa phức tạp thành đơn giản. Những người nói những điều đơn giản một cách huyền bí chỉ là những kẻ giả vờ hiểu biết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.