不打自招
bùdǎzìzhāo
[ㄅㄨˋ ㄉㄚˇ ㄗˋ ㄓㄠ]
BẤT ĐẢ TỰ CHIÊU
- 1.tự thú mà không bị ép khai
- 2.khai nhận mà không bị cưỡng ép

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.