學華語Kaori Dict

不時之需

giản thể: 不时之需

shízhī

ㄅㄨˋ ㄕˊ ㄓ ㄒㄩ

BẤT THỜI CHI NHU

  1. 1.thời kỳ có thể thiếu thốn hoặc cần thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    她存了一些錢,以備不時之需。

    tā cún le yīxiē qián, yǐ bèi bùshízhīxū。

    Cô ấy đã tiết kiệm một số tiền để phòng khi cần thiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不时之需 nghĩa là gì? · Kaori Dict