學華語Kaori Dict

不明飛行物

giản thể: 不明飞行物

míngfēixíng

ㄅㄨˋ ㄇㄧㄥˊ ㄈㄟ ㄒㄧㄥˊ ㄨˋ

BẤT MINH PHI HÀNH VẬT

  1. 1.vật thể bay không xác định (UFO)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她注視著一個不明飛行物,啞口無言。

    tā zhùshì zhe yīge bùmíngfēixíngwù, yǎkǒuwúyán。

    Cô ấy nhìn chằm chằm vào một vật bay không rõ nguồn gốc, im lặng không nói gì

  • 2

    就個人而言,我從沒見過不明飛行物。

    jiù gèrén éryán, wǒ cóngméi jiàn guò bùmíngfēixíngwù。

    Theo cá nhân tôi, tôi chưa từng thấy vật thể bay không rõ ràng nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不明飞行物 nghĩa là gì? · Kaori Dict