- 1.vật thể bay không xác định (UFO)

例句Câu ví dụ
- 1
她注視著一個不明飛行物,啞口無言。
tā zhùshì zhe yīge bùmíngfēixíngwù, yǎkǒuwúyán。
Cô ấy nhìn chằm chằm vào một vật bay không rõ nguồn gốc, im lặng không nói gì
- 2
就個人而言,我從沒見過不明飛行物。
jiù gèrén éryán, wǒ cóngméi jiàn guò bùmíngfēixíngwù。
Theo cá nhân tôi, tôi chưa từng thấy vật thể bay không rõ ràng nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.