- 1.thời kỳ có thể thiếu thốn hoặc cần thiết

例句Câu ví dụ
- 1
她存了一些錢,以備不時之需。
tā cún le yīxiē qián, yǐ bèi bùshízhīxū。
Cô ấy đã tiết kiệm một số tiền để phòng khi cần thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.