- 1.không chuẩn
- 2.không đúng
- 3.(cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)

例句Câu ví dụ
- 1
世界上學習英語的人很多,所以英國人習慣學習者的不標準的口音、語法錯誤等等。
shìjiè shàngxué Xí Yīngyǔ de rén hěn duō, suǒyǐ Yīngguórén xíguàn xuéxí zhě de bùbiāozhǔn de kǒuyīn、 yǔfǎ cuòwù děngděng。
Trên thế giới có rất nhiều người học tiếng Anh, vì vậy người Anh quen với những lỗi phát âm không chuẩn, lỗi ngữ pháp và các điều khác của người học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!