學華語Kaori Dict

不標準

giản thể: 不标准

biāozhǔn

ㄅㄨˋ ㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ

BẤT TIÊU CHUẨN

  1. 1.không chuẩn
  2. 2.không đúng
  3. 3.(cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界上學習英語的人很多,所以英國人習慣學習者的不標準的口音、語法錯誤等等。

    shìjiè shàngxué Xí Yīngyǔ de rén hěn duō, suǒyǐ Yīngguórén xíguàn xuéxí zhě de bùbiāozhǔn de kǒuyīn、 yǔfǎ cuòwù děngděng。

    Trên thế giới có rất nhiều người học tiếng Anh, vì vậy người Anh quen với những lỗi phát âm không chuẩn, lỗi ngữ pháp và các điều khác của người học.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不標準 nghĩa là gì? · Kaori Dict