- 1.chia tay trong xung khắc
- 2.(cuộc họp v.v.) kết thúc trong bất hòa

例句Câu ví dụ
- 1
最後我們鬧得不歡而散。
zuìhòu wǒmen nào de bùhuānérsàn。
Cuối cùng chúng tôi chia tay không vui vẻ
- 2
這兩個人因意見不合,而爭得面紅耳赤不歡而散。
zhè liǎng gèrén yīn yìjiànbùhé, ér zhēngdé miànhóngěrchì bùhuānérsàn。
Hai người này vì bất đồng ý kiến mà tranh cãi dữ dội, sau đó chia tay không vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.