學華語Kaori Dict

不歡而散

giản thể: 不欢而散

huānérsàn

ㄅㄨˋ ㄏㄨㄢ ㄦˊ ㄙㄢˋ

BẤT HOAN NHI TÁN

  1. 1.chia tay trong xung khắc
  2. 2.(cuộc họp v.v.) kết thúc trong bất hòa

例句Câu ví dụ

  • 1

    最後我們鬧得不歡而散。

    zuìhòu wǒmen nào de bùhuānérsàn。

    Cuối cùng chúng tôi chia tay không vui vẻ

  • 2

    這兩個人因意見不合,而爭得面紅耳赤不歡而散。

    zhè liǎng gèrén yīn yìjiànbùhé, ér zhēngdé miànhóngěrchì bùhuānérsàn。

    Hai người này vì bất đồng ý kiến mà tranh cãi dữ dội, sau đó chia tay không vui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不歡而散 nghĩa là gì? · Kaori Dict