- 1.không chính xác
- 2.sai lầm

例句Câu ví dụ
- 1
他用不正確的方式作了回答。
tāyòng bùzhèngquè de fāngshì zuò le huídá。
Anh ấy đã trả lời bằng cách không đúng.
- 2
人們不應該侵犯自己讀不正確名字的國家。
rénmen bù yīnggāi qīnfàn zìjǐ dú bùzhèngquè míngzi de guójiā。
Con người không nên xâm lược những quốc gia mà họ phát âm sai tên.
- 3
不正確的命題聽起來可能符合邏輯。
bùzhèngquè de mìngtí tīngqilai kěnéng fúhé luóji。
Một mệnh đề sai có thể nghe có vẻ hợp lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.