學華語Kaori Dict

不正確

giản thể: 不正确

zhèngquè

ㄅㄨˋ ㄓㄥˋ ㄑㄩㄝˋ

BẤT CHÍNH XÁC

  1. 1.không chính xác
  2. 2.sai lầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用不正確的方式作了回答。

    tāyòng bùzhèngquè de fāngshì zuò le huídá。

    Anh ấy đã trả lời bằng cách không đúng.

  • 2

    人們不應該侵犯自己讀不正確名字的國家。

    rénmen bù yīnggāi qīnfàn zìjǐ dú bùzhèngquè míngzi de guójiā。

    Con người không nên xâm lược những quốc gia mà họ phát âm sai tên.

  • 3

    不正確的命題聽起來可能符合邏輯。

    bùzhèngquè de mìngtí tīngqilai kěnéng fúhé luóji。

    Một mệnh đề sai có thể nghe có vẻ hợp lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不正確 nghĩa là gì? · Kaori Dict