例句Câu ví dụ
- 1
他患了不治之症。
tā huàn le bùzhìzhīzhèng。
Anh ấy mắc một căn bệnh không thể chữa được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
