學華語Kaori Dict

不治之症

zhìzhīzhèng

ㄅㄨˋ ㄓˋ ㄓ ㄓㄥˋ

BẤT TRỊ CHI CHỨNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他患了不治之症。

    tā huàn le bùzhìzhīzhèng。

    Anh ấy mắc một căn bệnh không thể chữa được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不治之症 nghĩa là gì? · Kaori Dict