例句Câu ví dụ
- 1
看見同學答對了,他也不甘示弱。
kànjiàn tóngxué dáduì le, tā yě bùgānshìruò。
Thấy bạn học trả lời đúng, anh ta cũng không chịu thua kém.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
