學華語Kaori Dict

不甘示弱

gānshìruò

ㄅㄨˋ ㄍㄢ ㄕˋ ㄖㄨㄛˋ

BẤT CAM THỊ NHƯỢC

例句Câu ví dụ

  • 1

    看見同學答對了,他也不甘示弱。

    kànjiàn tóngxué dáduì le, tā yě bùgānshìruò。

    Thấy bạn học trả lời đúng, anh ta cũng không chịu thua kém.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不甘示弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict