不白之冤
bùbáizhīyuān
[ㄅㄨˋ ㄅㄞˊ ㄓ ㄩㄢ]
BẤT BẠCH CHI OAN
- 1.nỗi oan không được giải
- 2.quyền lợi không được phục hồi
- 3.sự sai trái chưa được sửa chữa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.