不知丁董
bùzhīDīngDǒng
[ㄅㄨˋ ㄓ ㄉㄧㄥ ㄉㄨㄥˇ]
BẤT TRI ĐINH ĐỔNG
- 1.quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ)
- 2.không lưu ý bài học quá khứ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.