不知所措
bùzhīsuǒcuò
[ㄅㄨˋ ㄓ ㄙㄨㄛˇ ㄘㄨㄛˋ]
BẤT TRI SỞ THỐ
TOCFL 6
- 1.không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách
- 2.bối rối và hoàn toàn lúng túng

例句Câu ví dụ
- 1
我不知所措。
wǒ bùzhīsuǒcuò。
Tôi cảm thấy bối rối.
- 2
我沒有想要讓你不知所措。
wǒ méiyǒu xiǎngyào ràng nǐ bùzhīsuǒcuò。
Tôi không có ý làm anh ta bối rối
- 3
孩子在超市裡找不到媽媽,急得哭了起來,完全不知所措。
háizi zài chāoshì lǐ zhǎobudào māma, jí de kū le qǐlai, wánquán bùzhīsuǒcuò。
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ trong siêu thị, lo lắng đến mức khóc, hoàn toàn không biết xử lý tình huống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.