學華語Kaori Dict

不知羞恥

giản thể: 不知羞耻

zhīxiūchǐ

ㄅㄨˋ ㄓ ㄒㄧㄡ ㄔˇ

BẤT TRI TU SỈ

  1. 1.không biết xấu hổ
  2. 2.mặt dày

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不知羞恥地說他絕不會跟一個飛機場談戀愛。

    tā bùzhīxiūchǐ de shuō tā juébù huì gēn yīge fēijīchǎng tánliànài。

    Anh không biết xấu hổ mà nói anh tuyệt đối không thích hẹn hò với một sân bay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不知羞恥 nghĩa là gì? · Kaori Dict