- 1.không biết xấu hổ
- 2.mặt dày

例句Câu ví dụ
- 1
他不知羞恥地說他絕不會跟一個飛機場談戀愛。
tā bùzhīxiūchǐ de shuō tā juébù huì gēn yīge fēijīchǎng tánliànài。
Anh không biết xấu hổ mà nói anh tuyệt đối không thích hẹn hò với một sân bay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.