學華語Kaori Dict

不穩定

giản thể: 不稳定

wěndìng

ㄅㄨˋ ㄨㄣˇ ㄉㄧㄥˋ

BẤT ỔN ĐỊNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於一些寫得糟糕的函數,系統大多數情況下不穩定。

    yóuyú yīxiē xiě de zāogāo de hánshù, xìtǒng dàduōshù qíngkuàng xià bùwěndìng。

    Do một số hàm được viết kém, hệ thống thường xuyên không ổn định.

  • 2

    我們正處於不穩定的境地。

    wǒmen zhèng chǔyú bùwěndìng de jìngdì。

    Chúng ta đang ở trong tình trạng bất ổn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不稳定 nghĩa là gì? · Kaori Dict