例句Câu ví dụ
- 1
由於一些寫得糟糕的函數,系統大多數情況下不穩定。
yóuyú yīxiē xiě de zāogāo de hánshù, xìtǒng dàduōshù qíngkuàng xià bùwěndìng。
Do một số hàm được viết kém, hệ thống thường xuyên không ổn định.
- 2
我們正處於不穩定的境地。
wǒmen zhèng chǔyú bùwěndìng de jìngdì。
Chúng ta đang ở trong tình trạng bất ổn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
