學華語Kaori Dict

不翼而飛

giản thể: 不翼而飞

érfēi

ㄅㄨˋ ㄧˋ ㄦˊ ㄈㄟ

BẤT DỰC NHI PHI

HSK 7-9
  1. 1.biến mất không dấu vết
  2. 2.biến mất đột ngột
  3. 3.lan truyền nhanh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cháy như lửa lan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不翼而飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict