不能自已
bùnéngzìyǐ
[ㄅㄨˋ ㄋㄥˊ ㄗˋ ㄧˇ]
BẤT NĂNG TỰ DĨ
- 1.không thể kiềm chế bản thân
- 2.mất kiểm soát

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不能自已。
Tāngmǔ bùnéngzìyǐ。
Tom không thể tự kềm chế được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.