學華語Kaori Dict

不要臉

giản thể: 不要脸

yàoliǎn

ㄅㄨˋ ㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˇ

BẤT YẾU KIỂM

  1. 1.không biết xấu hổ; vô liêm sỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你還真不要臉。

    nǐ hái zhēn bùyàoliǎn。

    Bạn thật sự không biết xấu hổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不要脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict