- 1.không biết xấu hổ; vô liêm sỉ

例句Câu ví dụ
- 1
你還真不要臉。
nǐ hái zhēn bùyàoliǎn。
Bạn thật sự không biết xấu hổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.