學華語Kaori Dict

不見兔子不撒鷹

giản thể: 不见兔子不撒鹰

jiànziyīng

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄊㄨˋ ㄗ˙ ㄅㄨˋ ㄙㄚ ㄧㄥ

BẤT KIẾN THỎ TỬ BẤT TẢN ƯNG

  1. 1.không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ)
  2. 2.không hành động trước khi chắc chắn thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不見兔子不撒鷹 nghĩa là gì? · Kaori Dict