學華語Kaori Dict

不見棺材不落淚

giản thể: 不见棺材不落泪

jiànguāncailuòlèi

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄍㄨㄢ ㄘㄞ˙ ㄅㄨˋ ㄌㄨㄛˋ ㄌㄟˋ

BẤT KIẾN QUAN TÀI BẤT LẠC LỆ

  1. 1.nghĩa đen: không rơi lệ cho đến khi thấy quan tài (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không chịu tin cho đến khi đối mặt với thực tế nghiệt ngã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不見棺材不落淚 nghĩa là gì? · Kaori Dict