學華語Kaori Dict

不規則

giản thể: 不规则

guī

ㄅㄨˋ ㄍㄨㄟ ㄗㄜˊ

BẤT QUY TẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡學習不規則動詞。

    wǒ bù xǐhuan xuéxí bùguīzé dòngcí。

    Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不规则 nghĩa là gì? · Kaori Dict