學華語Kaori Dict

不讓鬚眉

giản thể: 不让须眉

ràngméi

ㄅㄨˋ ㄖㄤˋ ㄒㄩ ㄇㄟˊ

BẤT NHƯỢNG TU MI

  1. 1.(thành ngữ) sánh ngang với đàn ông về khả năng, lòng dũng cảm, v.v.
  2. 2.không thua kém đàn ông
  3. 3.nghĩa đen: không nhường đàn ông (râu và lông mày)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不讓鬚眉 nghĩa là gì? · Kaori Dict