學華語Kaori Dict

不計

giản thể: 不计

ㄅㄨˋ ㄐㄧˋ

BẤT KẾ

  1. 1.không quan tâm
  2. 2.không tính đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你不計較太多,生活將會更美好。

    rúguǒ nǐ bùjì jiào tài duō, shēnghuó jiānghuì gèng měihǎo。

    Nếu bạn không quá计较, cuộc sống sẽ tốt hơn

  • 2

    如果你不計較太多,生活會更容易些。

    rúguǒ nǐ bùjì jiào tài duō, shēnghuó huì gèng róngyì xiē。

    Nếu bạn không quá计较, cuộc sống sẽ dễ dàng hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不计 nghĩa là gì? · Kaori Dict