例句Câu ví dụ
- 1
如果你不計較太多,生活將會更美好。
rúguǒ nǐ bùjì jiào tài duō, shēnghuó jiānghuì gèng měihǎo。
Nếu bạn không quá计较, cuộc sống sẽ tốt hơn
- 2
如果你不計較太多,生活會更容易些。
rúguǒ nǐ bùjì jiào tài duō, shēnghuó huì gèng róngyì xiē。
Nếu bạn không quá计较, cuộc sống sẽ dễ dàng hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
