例句Câu ví dụ
- 1
他是個孤兒,而且不識字。
tā shì gě gūér, érqiě bùshízì。
Anh ấy là một đứa trẻ mồ côi và không biết chữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
