- 1.không tán thành
- 2.phản đối

例句Câu ví dụ
- 1
這一點我不贊成你。
zhè yīdiǎn wǒ bùzànchéng nǐ。
Tôi không đồng ý với bạn về vấn đề này.
- 2
我完全不贊成你的意見。
wǒ wánquán bùzànchéng nǐ de yìjiàn。
Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của anh
- 3
讓我來告訴你我不贊成你的理由。
ràng wǒ lái gàosu nǐwǒ bùzànchéng nǐ de lǐyóu。
Cho tôi kể những lý do mà tôi không đồng ý với ngươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!