學華語Kaori Dict

不贊成

giản thể: 不赞成

zànchéng

ㄅㄨˋ ㄗㄢˋ ㄔㄥˊ

BẤT TÁN THÀNH

  1. 1.không tán thành
  2. 2.phản đối

例句Câu ví dụ

  • 1

    這一點我不贊成你。

    zhè yīdiǎn wǒ bùzànchéng nǐ。

    Tôi không đồng ý với bạn về vấn đề này.

  • 2

    我完全不贊成你的意見。

    wǒ wánquán bùzànchéng nǐ de yìjiàn。

    Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của anh

  • 3

    讓我來告訴你我不贊成你的理由。

    ràng wǒ lái gàosu nǐwǒ bùzànchéng nǐ de lǐyóu。

    Cho tôi kể những lý do mà tôi không đồng ý với ngươi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不赞成 nghĩa là gì? · Kaori Dict