- 1.không đáng nhắc tới (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他的主意不足掛齒。
tā de zhǔyi bùzúguàchǐ。
Ý kiến của hắn không đáng nhắc đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.