學華語Kaori Dict

不足掛齒

giản thể: 不足挂齿

guàchǐ

ㄅㄨˋ ㄗㄨˊ ㄍㄨㄚˋ ㄔˇ

BẤT TÚC QUẢI XỈ

  1. 1.không đáng nhắc tới (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的主意不足掛齒。

    tā de zhǔyi bùzúguàchǐ。

    Ý kiến của hắn không đáng nhắc đến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不足掛齒 nghĩa là gì? · Kaori Dict