學華語Kaori Dict

不透氣

giản thể: 不透气

tòu

ㄅㄨˋ ㄊㄡˋ ㄑㄧˋ

BẤT THẤU KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想盡快從這個不透氣的屋子里出去。

    wǒ xiǎng jǐnkuài cóng zhège bùtòuqì de wūzi lǐ chūqù。

    Tôi muốn thoát khỏi căn phòng chật chội này càng sớm càng tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不透气 nghĩa là gì? · Kaori Dict