例句Câu ví dụ
- 1
我想盡快從這個不透氣的屋子里出去。
wǒ xiǎng jǐnkuài cóng zhège bùtòuqì de wūzi lǐ chūqù。
Tôi muốn thoát khỏi căn phòng chật chội này càng sớm càng tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
