不速之客
bùsùzhīkè
[ㄅㄨˋ ㄙㄨˋ ㄓ ㄎㄜˋ]
BẤT TỐC CHI KHÁCH
- 1.khách không mời hoặc không ngờ tới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.